Bảng báo giá sơn Joton

  1. 1,107

Bảng giá Sơn Joton

cung cấp các loại sơn chất lượng cao và đa dạng về màu sắc để trang trí và bảo vệ các bề mặt trong nhà và ngoài trời. Sơn Joton được sản xuất với công nghệ tiên tiến, đảm bảo độ bền cao, khả năng che phủ tốt và độ bóng đẹp. Sản phẩm này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của khách hàng với các tính năng chống thấm, chống trầy xước, chống tia UV và chịu được ánh nắng mặt trời. Dưới đây là chi tiết bảng báo giá sơn Joton  được cập nhật mới nhất

ỨNG DỤNGTÊN SẢN PHẨMQUY CÁCHGIÁ
Sơn chống nóngJoton® THERMOSHIELD18lít/thùng4,252,000
05lít / lon1,275,600
Sơn Nano ngoại thấtNano GREEN SHIELD EXT17kg/thùng3,523,100
05lít / lon1,360,600
Sơn nhũ vàngRICCO18lít/thùng3,588,000
0.8lít / lon186,700
Sơn nước ngoại thấtFA EXTRA (BÓNG/MỜ)17lít/thùng3,445,400
05lít / lon1,193,500
01lít / lon246,700
FA ngoài (CT)18lít / thùng3,035,800
05lít / lon938,400
01lít / lon223,400
JONY18lít / thùng1,815,800
05lít / lon642,800
ATOM SUPER18lít / thùng1,278,400
05lít / lon437,000
01lít / lon111,800
Sơn Nano nội thấtNano GREEN SHIELD INT17kg/thùng2,915,400
05lít / lon1,180,900
Sơn nước nội thấtERIS17lít/thùng2,696,900
05lít/lon875,300
EXFA ELEGANT05lít/lon770,400
EXFA EFFECT
(màu J004, J008, J013)
01lít/lon875,300
EXFA EFFECT
(Các màu còn lại)
01lít/lon665,500
EXFA05lít / lon720,600
SENIOR18lít / thùng1,320,300
05lít / lon395,400
Sơn nước nội thấtNEW FA18lít / thùng925,000
3,8lít / lon253,900
ACCORD18lít / thùng630,100
3,8lít / lon167,600
Sơn lót gốc nướcngoại thấtNano GREEN SHIELD Sealer EXT18lít / thùng2,319,100
05lít / lon758,800
PROS18lít / thùng1,499,200
05lít / lon498,500
nội thấtNano GREEN SHIELD Sealer INT18lít / thùng1,656,500
05lít / lon536,700
PROSIN18lít / thùng985,800
3,8lít / lon234,800
Sơn lót gốc dầuSealer 200705lít / lon608,800
18lít / thùng2,041,300
chống thấm gốc dầuJoton CT18.5kg/thùng1,780,300
06kg / lon627,300
Sơn chống thấm xi măngCT-201020 kg/thùng1,579,500
04kg / lon333,100
Sơn chống thấm gốc nướcCT-J-55520kg/thùng1,736,200
04kg / lon403,800
Sơn sắt MẠ kẽm
REGAL
(hệ ACRYLIC)
trắng bóng, đen bóng, màu nhũ: 61081, 6108220 kg/thùng3,565,300
3 lít /lon631,500
0,8 lít/lon169,000
0,45 lít/lon101,800
màu: 61072, 61073, 61074, 61012, 6104220 kg/thùng3,149,700
3 lít/lon556,500
0,8 lít/lon147,800
0,45 lít /lon93,300
Các màu còn lại trong bảng màu20 kg/thùng2,684,500
3 lít/lon489,300
0,8 lít/lon130,800
0,45 lít /lon79,900
Sơn dầu JIMMYmàu 2 sao (298, 299, 265, 294, 295, 302, 303, 153)20kg/thùng1,867,300
3lít /lon347,200
0,8lít /lon101,800
0,45lít /lon62,300
màu 296, trắng MỜ, trắng BÓNG, đen MỜ20kg/thùng1,777,000
3lít /lon331,000
0,8lít /lon96,200
0,45lít /lon59,400
BÓNG (màu)20kg/thùng1,546,000
3lít /lon290,000
0,8lít /lon84,900
0,45lít /lon47,400
Sơn chống GỈ SP.Primerđỏ20kg/thùng920,100
3,5kg / lon188,800
01kg / lon55,900
xám20kg/thùng1,002,700
3,5kg / lon194,400
01kg / lon59,400
Sơn lót kẽm
(đỏ/ trắng/ xám)
ALKYD AR20kg/thùng1,669,800
3,5kg / lon321,100
01kg / lon92,600
Sơn VÂN BÔNGJona®HAM20kg/thùng2,393,400
03lít / lon404,500
0.8lít / lon111,800
Sơn lót
chống Ố
JOCLEAN3,5kg / lon280,800
01kg / lon86,200
Dung môi pha SơnJT-20001lít / lon44,400
05lít / lon207,000
16lít / thùng620,400
Dung môi pha SơnJT-41401lít / lon50,700
05lít / lon238,600
Bột Joton SP FILLER (nội thất)Bao/40 Kg203,000
Bột Joton trắng (ngoại thất)264,000

Bảng giá Sơn công nghiệp Joton

TÊN SẢN PHẨMCHỦNG LOẠIQUY CÁCHGIÁ
Sơn Epoxy gốc dầu dùng cho sắt thép ( trong nhà)
Jones EpoSơn lót Epoxy gốc dầu
đỏ (517), xám (156)
Bộ/4 Kg584,400
Bộ/20 Kg2,781,900
Jona EpoSơn Phủ Epoxy gốc dầu
2015, 2016, 2024, 2026, 2028, 2033, 2034, 2036, 2085, 2088, 2089.
Bộ/3 Kg604,200
Bộ/20 Kg3,838,900
Sơn Phủ Epoxy gốc dầu
2038, 2039, 2054, 2059, 2080, 2081, 2082, 2086, 2087.
Bộ/3 Kg1,016,100
Bộ/20 Kg6,454,000
Sơn Phủ Epoxy gốc dầu
màu 2041
Bộ/3 Kg618,900
Bộ/20 Kg3,927,400
Sơn Phủ Epoxy gốc dầu
màu 2040 và mã màu còn lại trong bảng màu
Bộ/3 Kg591,800
Bộ/20 Kg3,755,500
TN300Dung môi – Sơn EpoxyLon/1 Lít80,500
Lon/5 Lít403,800
TH/16 Lít1,230,400
Sơn PU cho sàn và sắt thép (ngoài trời)
Jona PUSơn Phủ PU:
2039, 2082.
Bộ/3 Kg849,300
Bộ/20 Kg5,391,900
Sơn Phủ PU:
2014, 2015, 2016, 2026, 2034, 2036, 2037, 2038, 2080, 2081, 2084, 2085, 2086, 2087, 2088, 2089.
Bộ/3 Kg769,600
Bộ/20 Kg4,885,700
Sơn Phủ PU:
đen mờ: mã K1042
trắng mờ: K1049
màu 2022
Bộ/3 Kg715,400
Bộ/20 Kg4,542,700
Sơn Phủ PU:
những màu còn lại trong bảng màu
Bộ/3 Kg627,700
Bộ/20 Kg3,983,000
Jona PU ClearSơn PU Clear không màuBộ/4 Kg693,400
Bộ/20 Kg3,303,400
TN304Dung môi – Sơn PULon/1 Lít80,500
Lon/5 Lít403,800
TH/16 Lít1,231,900
Sơn lót kẽm
Jones Zinc-RSơn lót Epoxy giàu kẽm (71) màu xám kẽm20KG3,623,100
Jones Zinc-RSơn lót Epoxy kẽm (65) màu xám kẽm20KG2,544,900
Jones Zinc-PSơn lót Epoxy phosphate kẽm (65) màu nâu đỏ20KG2,370,100
Jones Zinc-SSơn lót kẽm silicate chịu nhiệt màu xám kẽm20KG5,634,000
TN301Dung môi – Sơn Epoxy Zinc Rich PrimerLon/1 Lít76,800
Lon/5 Lít383,400
TH/16 Lít1,167,400
TN308Dung môi – Sơn Epoxy Zinc Phosphate PrimeLon/1 Lít69,500
Lon/5 Lít345,300
TH/16 Lít1,051,900
Sơn kỹ thuật khác
Jones ETCHSơn lót Epoxy cho thép mạ kẽm và nhôm
màu vàng trong
Bộ/4 Kg641,500
Bộ/20 Kg2,774,500
Jona INTSơn đệm Epoxy gốc dầu
màu ghi xám(01), nâu đỏ(517)
Bộ/4 Kg574,200
Bộ/20 Kg2,736,600
Jona SICO-300Sơn phủ Silicone chịu nhiệt
màu nhũ bạc, màu đen
Lon/5 Kg2,411,800
Th/20 Kg9,187,600
Jona TARSơn Epoxy nhựa than đá
màu đen ( 602), nâu (517)
4KG591,800
20KG2,814,800
Jona BITUMSơn Bitum (màu đen)20KG978,800
TN302Dung môi – Sơn Epoxy TarLon/1 Lít73,900
Lon/5 Lít369,400
TH/16 Lít1,125,100
TN307Dung môi – Sơn BitumLon/1 Lít66,600
Lon/5 Lít335,100
TH/16 Lít1,019,700
TN401Dung môi – Sơn Jones Zinc-sLon/1 Lít68,800
Lon/5 Lít342,300
TH/16 Lít1,042,400
Sơn Epoxy gốc dầu dùng cho sàn hệ lăn
Jones Eco FloorSơn lót Epoxy gốc dầu
trắng (00), xám (156)
Bộ/4 Kg557,400
Bộ/20 Kg2,655,400
Jona Eco FloorSơn Phủ Epoxy gốc dầu
2039
Bộ/3 Kg877,800
Bộ/20 Kg5,576,200
Sơn Phủ Epoxy gốc dầu
2038, 2080, 2081, 2086, 2087.
Bộ/3 Kg798,800
Bộ/20 Kg5,073,600
Sơn Phủ Epoxy gốc dầu
màu 2016
Bộ/3 Kg523,100
Bộ/20 Kg3,321,000
Sơn Phủ Epoxy gốc dầu
màu 2040, 2041 và mã màu còn lại trong bảng màu
Bộ/3 Kg474,800
Bộ/20 Kg3,014,600
Sơn Epoxy cho sàn hệ san phẳng
Jona LevelSơn Epoxy tự săn phẳng
tất cả các màu trong bảng màu công nghiệp
Bộ/8kg1,398,700
Bộ/24kg3,631,900
Jones ConcSơn lót cho Sơn Epoxy tự săn phẳng
(màu trong suốt)
Bộ/4 Kg975,800
Bộ/20KG4,225,900
Jones SealerSơn lót chịu ẩm cho Sơn Epoxy tự săn phẳng
(màu trong suốt)
Bộ/5 Kg1,266,200
Bộ/10KG2,413,200
Jones MortarVữa đệm cho Sơn Epoxy tự săn phẳng14.2kg1,096,500
Jones Mortar P28.4kg2,194,500
Epoxy gốc nước dành cho tường, sàn (trong nhà)
Jones WepoSơn lót Epoxy gốc nước (màu 00)Bộ/4 Kg627,700
Bộ/20KG2,988,900
Jona WepoSơn phủ Epoxy gốc nước
màu 2019, 2020, 2021, 2026, 2027, 2032, 2034, 2035, 2037, 2039, 2040, 2080, 2083, 2084, 2089, 2090
Bộ/6.5 Kg1,235,500
Bộ/19.5KG3,530,200
Jona WepoSơn phủ Epoxy gốc nước
màu 2012, 2014, 2015, 2017, 2036, 2085
Bộ/6.5 Kg1,297,700
Bộ/19.5KG3,707,200
Jona WepoSơn phủ Epoxy gốc nước
màu 2016,2038,2086, 2088
Bộ/6.5 Kg1,524,500
Bộ/19.5KG4,354,600
Jona WepoSơn phủ Epoxy gốc nước
màu 2087
Bộ/6.5 Kg1,667,800
Bộ/19.5KG4,765,800
Jona WepoSơn phủ Epoxy gốc nước
màu 2081
Bộ/6.5 Kg1,864,600
Bộ/19.5KG5,326,100
Jona WepoSơn phủ Epoxy gốc nước
màu 2082
Bộ/6.5 Kg2,399,300
Bộ/19.5KG6,856,300
Joton WepoMastic Epoxy gốc nước (màu xám trắng)BỘ/20KG1,313,100
Sơn Metallic dùng cho sàn
Jona Epo MetallicSơn Epoxy tự săn phẳng màu ánh kim
J001, J010, J011, J012, J014, J016, J017, J018.
Bộ/1kg432,300
Bộ/2.8kg1,209,900
Bộ/21kg8,643,400
Sơn Phủ Metallic: Jona Epo Metallic
màu còn lại trong bảng màu Metallic
Bộ/1kg439,700
Bộ/2.8kg1,229,700
Bộ/21kg8,783,800
Jona Epo ClearSơn Phủ Epoxy tự săn phẳng trong suốtBộ/1kg420,600
Bộ/3kg1,263,400
Bộ/21kg8,419,600
Sơn ngói
JotilexSơn ngói
màu đỏ tươi: DL01, Socola: DL02, xanh rêu: DL03, đỏ đô: DL04, đen: DL05, xanh đen: DL06
4KG724,200
20KG3,291,800
Jotilex Primer CTSơn lót ngói
màu trong suốt
4KG241,500
20KG987,600
Joton RofilSơn ngói
màu đỏ đô: RF01, đỏ: RF02, xanh lá: RF03, xanh rêu: RF04, đen: RF05, xanh dương: RF06, xám: RF07, nâu: RF08
4KG425,000
18KG1,721,900
Joton Rofil PrimerSơn lót ngói
màu trắng sữa
4KG193,800
18KG776,200
Sơn kẻ vạch phản quang
Joway ClearSơn Clear phản quang màu trong suốtLon/5 Kg868,300
JowaySơn kẻ vạch đường, Sơn lạnh
đen (602), trắng (00)
Lon/5 Kg629,900
 Th/25 Kg2,999,200
Sơn kẻ vạch đường, Sơn lạnh
đỏ (K314), vàng (153)
Lon/5 Kg777,600
 Th/25 Kg3,701,400
TN400Dung môi – Sơn JowayLon/1 Lít74,600
Lon/5 Lít373,800
TH/16 Lít1,138,900
Joway Aquamàu trắng, đen05kg491,600
20kg1,872,600
màu vàng05kg552,300
20kg2,106,700
màu đỏ05kg806,100
20kg3,071,500
Joway Glass BeadHạt phản quangBao/25 Kg534,700
Sơn giao thông nhiệt dẻo
Joline PrimerSơn giao thông lót màu trong suốtLon/4 Kg338,700
Th/16 Kg1,291,100
JolineSơn giao thông trắng 20% hạt phản quangBao/25 Kg600,600
Sơn giao thông vàng 20% hạt phản quangBao/25 Kg626,100

 

Bài viết liên quan