- Sơn An Thiên Phú
- Hotline 0918503898
- 8:00 AM - 5:00 PM
Bảng báo giá sơn Nero
- Vu Nguyen
- 1,468
Bảng giá Sơn Nero
| LOẠI | SẢN PHẨM | màu | ĐÓNG GÓI | GIÁ BÁN |
| Bột trét tường Nero | Bột trét tường Nero N8 (New) | nội thất | Bao/40 Kg | 245,000 |
| Bột trét tường Nero N9 (New) | ngoại thất | Bao/40 Kg | 304,800 | |
| Bột trét tường Nero Plus Int (New) | nội thất | Bao/40 Kg | 285,200 | |
| Bột trét tường Nero Plus Ext (New) | ngoại thất | Bao/40 Kg | 342,700 | |
| Bột trét tường SIÊU CAO CẤP Nero SuperShield (New) Sử dụng nội & ngoại thất | nội & ngoại thất | Bao/40 Kg | 393,300 | |
| Sơn lót chống kiềm Nero | Sơn lót Nero SPECIAL (Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp) | trắng | Lon/5 Lít | 377,200 |
| Th/18 Lít | 1,205,200 | |||
| Sơn lót MODENA Sealer (New) (Sơn lót chống kiềm ngoại thất) | trắng | Lon/1Kg | 85,100 | |
| Lon/5 Lít | 439,300 | |||
| Th/18 Lít | 1,284,600 | |||
| Sơn lót Nero Sealer Plus (New) | trắng | Lon/1 Kg | 102,400 | |
| Lon/5 Lít | 523,300 | |||
| Th/18 Lít | 1,690,500 | |||
| Sơn lót Nero Super PRIMER Shield (New) (chống ố, chống kiềm và chống thấm gốc nước) | trắng | Lon/1 Kg | 136,900 | |
| Lon/5 Lít | 656,700 | |||
| Th/18 Lít | 2,209,200 | |||
| Chống thấm Nero | Sơn chống thấm Nero CT11A (New) | trắng | Lon/1 Kg | 123,100 |
| Lon/5 Kg | 548,600 | |||
| Th/20 Kg | 1,951,600 | |||
| Sơn nước nội thất Nero | Sơn Nero Super White (New) (Siêu trắng trần) | trắng | Lon/4 Lít | 257,600 |
| Th/17 Lít | 933,800 | |||
| Sơn Nero N8 nội thất (New) | 52 màu | Lon/5 Kg | 189,800 | |
| Th/25.5 Kg | 733,700 | |||
| Sơn Nero Plus nội thất (New) (Lau chùi hiệu quả) | 50 màu | Lon/5 Lít | 393,300 | |
| Th/18 Lít | 1,268,500 | |||
| Sơn Nero SATIN FOR Int (Sơn nước nội thất bóng ngọc trai) | 36 màu | Lon/1 Lít | 190,900 | |
| Lon/5 Lít | 759,000 | |||
| Th/17 Lít | 2,286,200 | |||
| Sơn Nero Supper Star (New) (Sơn nội thất bóng cao cấp) | 36 màu | Lon/5 Lít | 983,300 | |
| Th/18 Lít | 3,183,200 | |||
| Sơn nước ngoại thất Nero | Sơn Nero N9 ngoại thất (New) (Khả năng chống bám bụi – Dễ lau chùi) | Thường | Lon/1 Kg | 94,300 |
| Lon/3.6 Lít | 366,900 | |||
| Th/18 Lít | 1,630,700 | |||
| Đậm (*) | Lon/1 Kg | 109,300 | ||
| Lon/3.6 Lít | 412,900 | |||
| Th/18 Lít | 1,851,500 | |||
| Sơn Nero Plus ngoại thất (New) (bóng mờ – chống thấm cao) | Thường | Lon/1 Kg | 149,500 | |
| Lon/5 Lít | 828,000 | |||
| Th/18 Lít | 2,689,900 | |||
| Đậm (*) | Lon/1 Kg | 167,900 | ||
| Lon/5 Lít | 910,800 | |||
| Th/18 Lít | 2,962,400 | |||
| Đậm (**) | Lon/1 Kg | 181,700 | ||
| Lon/5 Lít | 992,500 | |||
| Th/18 Lít | 3,228,100 | |||
| Sơn Nero Super Shield Pearl (Sơn nước ngoài trời bóng ngọc trai) | Thường | Lon/1 Kg | 216,200 | |
| Lon/5 Lít | 999,400 | |||
| Th/18 Lít | 3,363,800 | |||
| Đậm (*) | Lon/1 Kg | 241,500 | ||
| Lon/5 Lít | 1,108,600 | |||
| Th/18 Lít | 3,719,100 | |||
| Đậm (**) | Lon/1 Kg | 264,500 | ||
| Lon/5 Lít | 1,223,600 | |||
| Sơn Nero Supper Shield (Sơn nước bóng ngoài trời chống thấm cao cấp) | 56 màu | Lon/1 Lít | 243,800 | |
| Lon/5 Lít | 1,137,400 | |||
| Sơn dầu Nero | Sơn dầu Nero trắng bóng (Sơn nước bóng ngoài trời chống thấm cao cấp) | trắng | Lon/0.375 Lít | 50,600 |
| Lon/0.8 Lít | 96,600 | |||
| Lon/3 Lít | 347,300 | |||
| Th/18 Lít | 1,963,100 | |||
| Sơn dầu Nero màu bóng (ngoại trừ màu 38, 39) | Nhiều màu | Lon/0.375 Lít | 49,500 | |
| Lon/0.8 Lít | 87,400 | |||
| Lon/3 Lít | 330,100 | |||
| Th/18 Lít | 1,807,800 | |||
| Sơn dầu Nero màu bóng (02 màu 38, 39) | DN38, DN39 | Lon/0.375 Lít | 54,100 | |
| Lon/0.8 Lít | 96,600 | |||
| Lon/3 Lít | 361,100 | |||
| Th/18 Lít | 1,978,000 | |||
| Sơn dầu Nero màu mờ (03 màu DM01, DM02 và DM03) | 03 màu | Lon/0.375 Lít | 57,500 | |
| Lon/0.8 Lít | 102,400 | |||
| Lon/3 Lít | 373,800 | |||
| Th/18 Lít | 1,988,400 | |||
| Sơn dầu Nero màu BẠC | 01 màu | Lon/0.375 Lít | 57,500 | |
| Lon/0.8 Lít | 102,400 | |||
| Lon/3 Lít | 373,800 | |||
| Th/18 Lít | 1,988,400 | |||
| Sơn dầu Nero chống RỈ CHU | 01 màu | Lon/0.375 Lít | 35,700 | |
| Lon/0.8 Lít | 66,700 | |||
| Lon/3 Lít | 235,800 | |||
| Th/18 Lít | 1,285,700 | |||
| Sơn dầu Nero chống RỈ XÁM | 01 màu | Lon/0.375 Lít | 39,100 | |
| Lon/0.8 Lít | 67,900 | |||
| Lon/3 Lít | 250,700 | |||
| Th/18 Lít | 1,332,900 |
[lienhe]
LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ NHẬN BÁO GIÁ
Quý khách đang cần tìm sơn chính hãng, lựa chọn hệ sơn phù hợp hoặc nhận báo giá cho công trình? Hãy liên hệ An Thiên Phú để được tư vấn nhanh chóng.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM DV AN THIÊN PHÚ
- Địa chỉ: 89/24 Đường số 17, P. Thông Tây Hội, TP.HCM
- Hotline/Zalo: 0918 503 898
- Email: sonanthienphu@gmail.com
- Website: sonanthienphu.vn
An Thiên Phú chuyên cung cấp các dòng sơn dân dụng và sơn công nghiệp như sơn Epoxy, sơn chống rỉ, sơn dầu, sơn PU, sơn chịu nhiệt, sơn kẻ vạch, sơn chống thấm và dung môi pha sơn.
Liên hệ Hotline/Zalo 0918 503 898 để được tư vấn sản phẩm và nhận báo giá theo số lượng.Bài viết liên quan
Bảng báo giá sơn Tison
- 1,440
Bảng giá sơn Tison Tison là một thương hiệu sơn nổi tiếng tại Việt Nam, ...
Liên hệBảng báo giá sơn Expo
- 1,412
Bảng giá Sơn Expo Sơn Expo là thương hiệu sơn uy tín tại Việt Nam, ...
Liên hệBảng báo giá sơn Nippon
- 1,316
Bảng giá sơn Nippon thương hiệu Nippon – một trong những thương hiệu sơn nổi ...
Liên hệBảng báo giá sơn Galant
- 1,308
Bảng giá sơn Galant Là lựa chọn hoàn hảo cho bạn khi cần tìm kiếm ...
Liên hệBảng báo giá sơn Spec
- 1,414
Bảng giá Sơn Spec Sơn Spec là một trong những giải pháp tiên tiến nhất ...
Liên hệBảng báo giá sơn Sika
- 1,324
Bảng báo giá Sơn Sika Bảng báo giá chống thấm Sika cung cấp các sản ...
Liên hệBảng Báo Giá Sơn Boss Và Sơn Spring Mới Nhất 2026
- 1,519
Bảng giá Sơn Boss – Sơn Spring là hai trong những sản phẩm sơn nội ...
Liên hệBảng báo giá dụng cụ thi công sơn
- 1,353
Bảng giá dụng cụ thi công sơn Cung cấp thông tin về các loại dụng ...
Liên hệ
