Bảng báo giá sơn Mykolor

  1. 1,146

Bảng giá sơn Mykolor

Tính NăngSản PhẩmDung TíchGIÁ
Sơn lót chống kiềm MykolorAlkali Seal For Interior
Sơn lót chống kiềm nội thất
Lon/4.375 Lít447,700
Th/18 Lít1,668,400
Sơn Alkali Seal
Sơn lót chống kiềm ngoại thất
Lon/4.375 Lít669,100
Th/18 Lít2,333,200
Deluxe Primer For Exterior
lót ngoại thất Siêu Kháng kiềm & Kháng Muối
Lon/4.375 Lít2,432,200
Th/18 Lít689,300
Sơn chống Thấm MykolorWater Seal
chống Thấm Pha Xi Măng
Lon/4.375 Lít637,700
Th/18 Lít2,525,300
Sơn nội thất MykolorClassic Finish
nội thất Cao Cấp
Lon/4.375 Lít452,000
Th/18 Lít1,276,100
Ilka Finish
nội thất
Lon/4.375 Lít343,400
Th/18 Lít994,300
Semigloss Finish For Interior
nội thất Bóng Semi
Lon/4.375 Lít579,200
Th/18 Lít2,201,500
Sơn ngoại thất MykolorSemigloss Finish ngoại thất Bóng SemiLon/4.375 Lít MT929,300
Lon/4.375 Lít MĐB986,200
Ultra Finsih ngoại thất chống Bám BẩnLon/4.375 Lít MT1,231,300
Lon/4.375 Lít MĐB1,352,300
Bột Trét tường MykolorTouch Soft Putty For Interior
Bột Trét nội thất
40Kg272,300
Touch Powder Putty For Interior & Exterior
Bột Trét Nội & ngoại thất
40Kg371,300

[lienhe]

Bài viết liên quan