Bảng báo giá sơn Donasa

  1. 1,121

Bảng báo giá Sơn Donasa

thương hiệu Donasa – một trong những công ty sơn uy tín và chất lượng hàng đầu tại Việt Nam. Sản phẩm sơn Donasa được sản xuất bằng công nghệ tiên tiến nhất, đảm bảo chất lượng và độ bền cao, đáp ứng nhiều nhu cầu sơn khác nhau. Bảng báo giá sơn Donasa cung cấp cho khách hàng nhiều lựa chọn về kiểu dáng, độ phủ và màu sắc, từ sơn lót, sơn nền đến sơn phủ.

sttsản phẩmquy cáchgiá web
Sơn nước nội thất Donasa
1Sơn nội thất interior
( chỉ có màu trắng)
th/18 lít371,900
th/3.6 lít95,600
2Sơn nội thất interior inpth/18 lít399,500
th/3.6 lít103,100
3Sơn nội thất new interior
7200 7210 7220 7240 7250 7260 7270 7300
7310 7311 7320 7330 7340 7400 7410 7450
7452 7460 7480 7490 7600 7610 7620 7630
7640 7650 7660 7670 7680 7690 7700 7720
7740 7810 7820 7830 7831 7832 7833 7834
7835 7836 7850 7860 7900 7910 7911 7912
7913 7914 7920 7930 7940 7950 7960 và màu trắng
th/18 lít516,400
th/3.6 lít127,500
4Sơn nội thất supercoat màu trắngth/18 lít1,140,200
th/5 lít351,700
Sơn nội thất supercoat
( Sơn trong nhà chịu chùi rửa )
3200 3205 3207 3300 3310 3311 3312 3320 3321 3330 3340 3341 3342 3402 3408 3409 3410 3600 3601 3602 3607 3608 3611 3704 3800 3802 3804 3805 3807 3808 3810 3900 3905 3907 3908 3912 3914 3915
th/18 lít1,140,200
th/5 lít351,700
Sơn nội thất supercoat
( Sơn trong nhà chịu chùi rửa )
3604 3902 3910
th/18 lít1,230,500
th/5 lít377,200
Sơn nước ngoại thất Donasa
1Sơn ngoại thất exterior
( Sơn ngoài trời chống nấm – mốc )
2203 2204 2205 2300 2301 2302 2303 2304
2305 2306 2601 2602 2603 2605 2606 2607
2608 2609 2702 2706 2707 2708 2801 2802
2805 2806 2807 2808 2809 2905 2906 2908
2909 và màu trắng
th/18 lít892,600
th/3.6 lít203,000
2Sơn ngoại thất exterior
( Sơn ngoài trời chống nấm – mốc )
2604 2709 2803 2804 2902 2903 2904
th/18 lít976,500
th/3.6 lít221,000
3Sơn ngoại thất flintcoat
( Sơn ngoài trời chịu chùi rửa, chống thấm rất tốt )
4205 4300 4301 4302 4303 4304 4310 4313
4314 4405 4600 4601 4603 4606 4607 4608
4609 4610 4703 4706 4707 4708 4709 4800
4801 4802 4803 4805 4808 và màu trắng
th/18 lít1,612,000
th/5 lít486,700
Sơn ngoại thất flintcoat
( Sơn ngoài trời chịu chùi rửa, chống thấm rất tốt )
4311 4312 4605 4612 4700 4806 4901
th/18 lít1,731,000
th/5 lít524,900
Sơn ngoại thất flintcoat
( Sơn ngoài trời chịu chùi rửa, chống thấm rất tốt )
4202 4203 4807 4903
th/18 lít1,870,200
th/5 lít565,300
4hitech plus
(Sơn ngoài trời bán bóng, đặc biệt chống thấm )
5213 5310 5311 5312 5315 5317 5318 5321 5322 5323 5325 5326 5611 5613 5620 5621 5622 5623 5715 5720 5810 5812
5813 5814 5815 5818 5819 5820 5821 5822 5823 5913 5914
th/15 lít2,645,900
th/5 lít977,600
th/1 lít196,600
hi tech
(Sơn ngoài trời bán bóng, đặc biệt chống thấm )
5218 5324 5615 5722 5824 5825 5915
th/15 lít2,988,000
th/5 lít1,115,700
th/1 lít224,200
5Sơn bóng sheen masterth/18 lít1,246,400
th/5 lít382,500
Sơn lót Donasa
1Sơn lót anti alkalith/18 lít1,161,400
th/5 lít357,000
bột trét tường Donasa
1trong Donasabao/40 kg240,100
ngoài Donasabao/40 kg301,800
2trong luckybao/40 kg220,000
ngoài luckybao/40 kg261,400
3trong powdercoatbao/40 kg181,700
ngoài powdercoatbao/40 kg212,500
Sơn chống thấm và cách nhiệt Donasa
1Donasa flesure – 2
( cách nhiệt hệ dung môi )
th/20 lít2,985,900
th/5 lít776,800
2Donasa flesure – ts
( phụ gia chống thấm )
th/20 lít2,151,800
th/5 lít589,700
3Donasa flesure – 1000
( chống thấm )
th/20 lít2,985,900
th/5 lít776,800
4Donasa flesure 6
( Sơn lót kim loại )
th/20 lít2,985,900
th/5 lít776,800
5Donasa flesure 7
( Sơn lót bê tông )
th/20 lít2,985,900
th/5 lít776,800
Sơn dầu Donasa
1dxs0010
( dung môi pha Sơn )
th/15 kg968,000
th/4 kg261,400
lon/0.8 kg54,200
2dsp2001, dsp3001
( Sơn lót chống rỉ cao cấp màu đỏ và xám )
th/24 kg2,242,100
th/4 kg377,200
lon/1 kg95,600
lon/0.5 kg47,800
3dmp2002, dmp3002
( Sơn lót chống rỉ màu đỏ và xám )
th/23 kg1,546,100
th/3.5 kg239,100
lon/0.8 kg55,300
lon/0.4 kg28,700
4dlf1000, dlf1065
( Sơn hoàn thiện màu đen)
th/18 kg1,749,000
th/2.8 kg277,300
lon/0.7 kg71,200
lon/0.35 kg37,200
5dlf2057, dlf2098, dlf2196, dlf2213,
dlf3000, dlf3039, dlf3040, dlf3062,
dlf3071, dlf3106, dlf3114, dlf3258
dlf6000, dlf6053, dlf6068, dlf6105
dlf6170, dlf6301, dlf7052, dlf7055,
dlf7079, dlf8000, dlf8052, dlf8053,
dlf8054, dlf8503, dlf8542, dlf8749,
dlf9000, dlf9013, dlf9046, dlf9051,
dlf9052, dlf9058, dlf9062, dlf9280,
dlf9352, dlf9353
th/21 kg2,042,300
th/3 kg297,500
lon/0.8 kg79,700
lon/0.4 kg42,500
5dlf8053th/20 kg1,944,600
dlf2021, dlf5000, dlf5099, dlf7053th/21 kg2,196,400
6dlf2054, dlf2059th/20 kg2,094,400
dlf2021, dlf2054, dlf2059, dlf5000, dlf5099, dlf7053th/2.8 kg298,600
lon/0.8 kg86,100
lon/0.4 kg44,600
Sơn dầu mờ Donasa
1dlf1027 (đen mờ) thùng 18kgth/18 kg1,939,200
dlf3076 (nhũ bạc) thùng 19kgth/19 kg2,050,800
dlf2215, dlf3259, dlf5035th/21 kg2,263,300
dlf1027 (đen mờ)
dlf2215,
dlf3076(nhũ bạc)
dlf3259, dlf3260
dlf5035(trắng mờ)
dlf3260
th/2.8 kg306,000
lon 0.8 kg90,300
lon 0.4 kg45,700
dung môi Donasa
1dte0014
( dung môi pha Sơn )
th/15 lít940,400
th/4 lít250,800
lon/1 lít63,800
Sơn epoxy dùng cho sàn bê tông Donasa
1dep3126
( Sơn lót cho sàn bê tông )
cặp/20 lít3,290,900
cặp/5 lít823,500
cặp/1 lít165,800
2def1065, def2054, def2098, def3071, def3114, def6105, def8000, def8542, def9046, def5099, def9280
( Sơn hoàn thiện cho sàn bê tông )
cặp/15 lít2,470,500
cặp/3 lít496,200
cặp/0.75 lít125,400
Sơn epoxy dùng cho kim loại Donasa
1dep3131m
( Sơn lót cho kẽm )
cặp/20 lít2,632,100
cặp/5 lít658,800
cặp/1 lít132,800
2dep3072m
( Sơn lót cho kim loại )
cặp/20 lít3,134,700
cặp/5 lít783,100
cặp/1 lít157,300
3def1065m, def2054m, def2098m, def3071m, def3114m, def6105m, def8000m, def8542m, def9046m, def9280m
( Sơn hoàn thiện cho kim loại )
cặp/20 lít3,290,900
cặp/5 lít821,400
cặp/1 lít165,800
4dep5099m
( Sơn lót cho kim loại )
cặp/20 lít3,290,900
cặp/5 lít821,400
cặp/1 lít165,800

Sơn An Thiên Phú cam kết giúp khách hàng tìm thấy sản phẩm sơn phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng của mình, và đảm bảo giá cả hợp lý nhất trên thị trường. Với chất lượng và độ tin cậy cao, sơn Donasa được đánh giá là một trong những lựa chọn tốt nhất cho việc sơn bảo vệ các bề mặt khác nhau.

Bài viết liên quan