- Sơn An Thiên Phú
- Hotline 0918503898
- 8:00 AM - 5:00 PM
Bảng báo giá sơn Nanpao
- Vu Nguyen
- 1,419
Bảng giá Sơn Nanpao
cung cấp các sản phẩm sơn chất lượng cao với tính năng đa dạng, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các công trình sơn trên cả bề mặt ở trong nhà và ngoài trời. Sơn Nanpao được sản xuất với công nghệ tiên tiến đảm bảo độ bền, khả năng giữ màu và tính năng chống thấm tốt. Sản phẩm này còn có khả năng chống UV, chống thấm nước và chịu được mài mòn. Dưới đây là Bảng báo giá sơn Nanpao
| STT | SẢN PHẦM | ĐƠN VỊ TÍNH | GIÁ BÁN |
| Sơn sàn bê tông Nanpao | |||
| 1 | 837 Sơn sàn bê tông Nanpao 1 TP | 18L~20Kg | 2,164,500 |
| 3,6L~4Kg | 497,800 | ||
| 2 | 926 Sơn sàn bê tông Nanpao pha Dung môi | A 16Kg + B 3,2Kg | 2,210,900 |
| A 3,2Kg + B 0,64Kg | 508,500 | ||
| 3 | 946 Sơn sàn bê tông Nanpao chịu axit | A 18Kg + B 3Kg | 2,750,200 |
| A 3,6Kg + B 0,6Kg | 632,000 | ||
| 4 | 932 Sơn sàn bê tông Nanpao tự phẳng | A 20Kg + B 4Kg | 2,494,800 |
| A 4Kg + B 0,8Kg | 573,800 | ||
| 5 | 933 Sơn sàn bê tông Nanpao chịu axit không Dung môi | A 19,4Kg + B 4,85Kg | 3,326,400 |
| 6 | 711 Sơn lót sàn epoxy | A 13,05Kg + B 4,35Kg | 1,796,300 |
| A 2.,61Kg + B 0,87Kg | 413,400 | ||
| 7 | 822M Lớp phủ giữa epoxy không Dung môi | A 17,08Kg + B 4,27Kg | 2,358,200 |
| A 3,416Kg + B 0,854Kg | 542,900 | ||
| Sơn chống rỉ Nanpao hiệu suất cao | – | ||
| 1 | 960PR Sơn lót epoxy giàu kẽm | A 28.58Kg + B 3,17Kg | 4,588,100 |
| A 5.72Kg + B 0.63Kg | 1,041,900 | ||
| 2 | 965PR.A Sơn lót epoxy giàu kẽm | A 13.36Kg + B 22.67Kg | 4,986,000 |
| A 2.67Kg + B 4.5Kg | 1,146,400 | ||
| 3 | 926PR Sơn epoxy đỏ nâu | A 24Kg + B 3Kg | 2,491,200 |
| A 4.8Kg + B 0.6Kg | 572,600 | ||
| 4 | 926IR Sơn lót epoxy đỏ axit sắt | A 22Kg + B 2Kg | 1,609,700 |
| A 4.4Kg + B 0.4Kg | 368,300 | ||
| 5 | E#16 Sơn epoxy cho hợp kim | A 16Kg + B 3.2Kg | 2,200,200 |
| A 3.2Kg + B 0.64Kg | 506,100 | ||
| 6 | MPW200D Sơn lót hợp kim | A 19.4Kg + B 2.15Kg | 2,335,600 |
| 7 | 985PR Sơn hợp kim epoxy | A 18.43Kg + B 3.07Kg | 2,209,700 |
| 8 | EAL-26 Sơn epoxy nhôm Tripoly phốt phát | A 22Kg + B 2Kg | 1,855,700 |
| A 4.4Kg + B 0.4Kg | 426,500 | ||
| 9 | 968 Sơn lót epoxy zinc phốt phát | A 25Kg + B 2,5Kg | 2,178,800 |
| A 4.,4Kg + B 0,4Kg | 501,300 | ||
| 10 | K9302 Sơn epoxy sắt mica | A 20.17Kg + B 3.2Kg | 2,128,900 |
| A 4.03Kg + B 0.64Kg | 489,500 | ||
| 11 | 8656HB Sơn epoxy nhựa đường | A 20,3Kg + B 3,4Kg | 2,019,600 |
| A 4,06Kg + B 0,68Kg | 464,500 | ||
| 12 | PU Sơn phủ Polyurethane | A 20Kg + B 2Kg | 2,744,300 |
| A 4Kg + B 0.4Kg | 639,100 | ||
| 13 | MA366 Sơn phủ Acrylic PU | A 17.05Kg + B 2.44Kg | 2,744,300 |
| A 3.41Kg + B 0.488Kg | 639,100 | ||
| 14 | 6500TP Sơn veni Polyurethane | A 15Kg + B 1.5Kg | 2,597,000 |
| A 3Kg + B 0.3Kg | 596,400 | ||
| 15 | MB210-A07 Sơn phủ Acrylic | 15.5L~18Kg | 1,865,200 |
| 3,1L~3,6Kg | 428,900 | ||
| 16 | ALK-RED Sơn lót Alkyd đỏ nâu | 18L~26Kg | 1,641,800 |
| 3.6L~5,2Kg | 377,800 | ||
| 17 | ALK Sơn phủ Alkyd | 15L~18Kg | 1,589,500 |
| 3L~3,6Kg | 365,900 | ||
| 18 | MC2060 Sơn phủ Alkyd xám ô xít sắt | 18L~24.5Kg | 1,251,000 |
| 3,6L~4,9Kg | 287,500 | ||
| 19 | MC2066 Sơn phủ Alkyd đỏ ô xít sắt | 18L~25Kg | 1,192,800 |
| 3,6L~5Kg | 274,400 | ||
| 20 | MC-2069PR | 17L~25Kg | 1,060,900 |
| 21 | N-ALK | 17L~18Kg | 1,376,900 |
| 22 | MC300L Sơn phủ Alkyd | 18L~21Kg | 1,634,700 |
| 3,6L~4,2Kg | 376,600 | ||
| Sơn chịu nhiệt Nanpao | – | ||
| 1 | N400F-MIO Sơn lót chịu nhiệt 400oC | 16.5L ~ 23Kg | 7,512,900 |
| 2 | N600F-PR Sơn lót chịu nhiệt 600oC | 18L ~ 24Kg | 7,982,200 |
| 3 | N600 Silver Sơn chịu nhiệt 6000C | 16L ~ 18Kg | 8,451,400 |
| 3.2L ~ 3,6Kg | 1,943,600 | ||
| 4 | N600 BLACK Sơn chịu nhiệt 6000C | 14L ~ 18Kg | 7,982,200 |
| 2.8L ~ 3,6Kg | 1,835,500 | ||
| 5 | N400 Silver Sơn chịu nhiệt 4000C | 16L ~ 18Kg | 7,979,800 |
| 3.2L ~ 3,6Kg | 1,835,500 | ||
| 6 | N400 BLACK Sơn chịu nhiệt 4000C | 14L ~ 18Kg | 7,512,900 |
| 2.8L ~ 3,6Kg | 1,728,500 | ||
| 7 | N200 Silver Sơn chịu nhiệt 2000C | 16L ~ 18Kg | 4,225,700 |
| 3.2L ~ 3,6Kg | 971,800 | ||
| 8 | N200 BLACK Sơn chịu nhiệt 2000C | 14L ~ 18Kg | 3,756,500 |
| 2.8L ~ 3,6Kg | 863,700 | ||
| Dung môi pha sơn Nanpao | – | ||
| 1 | 926D Chất pha loãng dùng cho epoxy | 18L~15Kg | 1,110,800 |
| 3,6L~3Kg | 254,800 | ||
| 2 | NPS-100 Chất pha Sơn Alkyd và Sơn Acrylic | 18L~15Kg | 1,110,800 |
| 3,6L~3Kg | 254,800 | ||
| 3 | NPS-600 Chất pha cao su clorua | 18L~15Kg | 1,110,800 |
| 3,6L~3Kg | 254,800 | ||
| 4 | D111 Chất pha Sơn PU | 18L~15Kg | 1,110,800 |
| 3,6L~3Kg | 254,800 | ||
| 5 | 31D Chất pha loãng gốc dầu ngoại thất | 18L~15Kg | 1,110,800 |
| 3,6L~3Kg | 254,800 | ||
| 6 | DR-620 Chất pha Sơn epoxy | 18L~15,8Kg | 1,207,500 |
| 7 | DR-700 Chất pha PU | 18L~15,8Kg | 1,207,500 |
| 3,6L~3,16Kg | 278,300 | ||
| Sơn xây dựng Nanpao | – | ||
| 1 | Anycolor Sơn nội thất | 18L~25Kg | 1,189,200 |
| 3,6L~5Kg | 273,200 | ||
| 2 | Merry Sơn nội thất | 18L~25Kg | 933,800 |
| 3,6L~5Kg | 215,000 | ||
| 3 | Beauty 800 Sơn nội thất | 18L~25Kg | 781,700 |
| 3,6L~5Kg | 179,400 | ||
| 4 | 815E Sơn tạo hình đàn hồi | 18L~23Kg | 2,600,500 |
| 3,6L~4.6Kg | 597,600 | ||
| 5 | 520W Sơn đàn hồi ngoại thất | 18L~22Kg | 2,064,700 |
| 3,6L~4.4Kg | 475,200 | ||
| 6 | 815W Sơn nước ngoại thất | 18L~25Kg | 1,792,700 |
| 3,6L~5Kg | 412,200 | ||
| 7 | Colormix Sơn ngoại thất | 18L~24Kg | 1,514,700 |
| 3,6L~4,8Kg | 349,300 | ||
| 8 | 815S Sơn dầu ngoại thất | 18L~21Kg | 2,569,600 |
| 3,6L~4,2Kg | 597,600 | ||
| 9 | 6826 Sơn Fluor-Carbon | A 20Kg + B 2Kg | 12,825,600 |
| A 4Kg + B 0.4Kg | 2,949,800 | ||
| 10 | 6832SG Sơn vecni Fluor-Carbon | A 15Kg + B 1.5Kg | 4,797,100 |
| A 3Kg + B 0.3Kg | 1,103,700 | ||
| Sơn lót Nanpao | – | ||
| 1 | 505PS Sơn lót gốc dầu | 18L~16,5Kg | 1,521,800 |
| 3,6L~3,3Kg | 354,000 | ||
| 2 | 900W Sơn lót gốc nước ngoại thất | 18L~22Kg | 962,300 |
| 3,6L~4,4Kg | 224,500 | ||
| 4 | 901W Sơn lót góc nước nội thất | 20Kg | |
LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ NHẬN BÁO GIÁ
Quý khách đang cần tìm sơn chính hãng, lựa chọn hệ sơn phù hợp hoặc nhận báo giá cho công trình? Hãy liên hệ An Thiên Phú để được tư vấn nhanh chóng.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM DV AN THIÊN PHÚ
- Địa chỉ: 89/24 Đường số 17, P. Thông Tây Hội, TP.HCM
- Hotline/Zalo: 0918 503 898
- Email: sonanthienphu@gmail.com
- Website: sonanthienphu.vn
An Thiên Phú chuyên cung cấp các dòng sơn dân dụng và sơn công nghiệp như sơn Epoxy, sơn chống rỉ, sơn dầu, sơn PU, sơn chịu nhiệt, sơn kẻ vạch, sơn chống thấm và dung môi pha sơn.
Liên hệ Hotline/Zalo 0918 503 898 để được tư vấn sản phẩm và nhận báo giá theo số lượng.Bài viết liên quan
Bảng báo giá sơn giả đá Hòa Bình
- 1,349
Bảng báo giá sơn giả đá Hòa Bình được sử dụng rộng rãi trong việc ...
Liên hệBảng báo giá sơn Spec
- 1,414
Bảng giá Sơn Spec Sơn Spec là một trong những giải pháp tiên tiến nhất ...
Liên hệBảng báo giá sơn Cadin
- 1,458
Bảng giá Sơn Cadin Sơn Cadin chuyên sản xuất các loại sơn dành cho công ...
Liên hệBảng báo giá sơn Donasa
- 1,494
Bảng báo giá Sơn Donasa thương hiệu Donasa – một trong những công ty sơn ...
Liên hệBảng báo giá sơn Seamaster
- 1,369
Bảng giá Sơn Seamaster STT SẢN PHẨM ĐVT GIÁ WEB Sơn nước nội thất Seamaster ...
Liên hệBảng báo giá sơn chống thấm Flinkote
- 1,329
Bảng báo giá sơn chống thấm Flinkote thương hiệu Flinkote – một trong những thương ...
Liên hệBảng báo giá sơn KCC
- 1,316
Bảng giá sơn KCC thương hiệu KCC – một trong những công ty sơn hàng ...
Liên hệBảng báo giá sơn APT
- 1,337
Bảng giá Sơn Apt cung cấp một loạt các sản phẩm sơn cao cấp với ...
Liên hệ
